tùng chinh

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi theo quân đội trong một cuộc chinh chiến: "tùng chinh" chỉ hành động tháp tùng, đi cùng với đoàn quân ra trận, thường để phục vụ, hỗ trợ hoặc tham gia chiến đấu. Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ điển, ít dùng trong giao tiếp hiện đại.
dụ sử dụng
  • (Các tướng lĩnh đều đi theo nhà vua trong cuộc chinh chiến.)
  • (Những người lính trẻ nhiệt tình đi theo đoàn quân, không sợ khó khăn.)
  • (Trong lịch sử, nhiều vị tướng đã tham gia các cuộc chinh chiến lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tùng chinh nơi sa trường": đi theo quân đội ra chiến trường.

    • Ông ấy từng tùng chinh nơi sa trường ác liệt. (Ông ấy đã từng tham gia chiến đấunhững chiến trường khốc liệt.)
  • "tùng chinh theo": tháp tùng một người cụ thể trong chiến dịch quân sự.

    • Người hầu cận tùng chinh theo chúa Nguyễn. (Người hầu cận đi theo chúa Nguyễn trong các cuộc viễn chinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tòng chinh (động từ): dạng viết khác của "tùng chinh", mang nghĩa tương tựđi theo quân đội ra trận.

    • Tòng chinh một vinh dự lớn. (Đi theo quân đội ra trận một vinh dự lớn.)
  • Chinh chiến (động từ): tham gia chiến đấu, đánh trậnnhấn mạnh hành động chiến đấu hơn đi theo.

    • Họ đã chinh chiến suốt nhiều năm. (Họ đã tham gia chiến đấu trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tháp tùng: đi cùng, hộ tống (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hành trình).
  • Phò tá: phụ giúp, hỗ trợ người chỉ huy (thường trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị).
  • Đi theo: hành động đi cùng một người hoặc một đoàn (nghĩa chung, không mang sắc thái quân sự).
Thành ngữ liên quan
  • Tùng chinh vạn dặm: đi theo quân đội trên những chặng đường dài, gian khổ.
    • Người lính ấy đã tùng chinh vạn dặm, không quản ngại khó khăn. (Người lính ấy đã đi theo quân đội trên những chặng đường dài, không sợ gian khổ.)